被旅游
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 被旅遊
被旅游 nghĩa là Bị đưa đi du lịch, tưởng là kỳ nghỉ, nhưng thực chất là chuyến đi do chính quyền tổ chức và bị giám sát chặt chẽ.
Nghĩa của 被旅游
bèilǚyóu
BỊ LỮ DUphồn thể 被旅遊- khẩu ngữ, về một người bất đồng chính kiến Bị đưa đi du lịch, tưởng là kỳ nghỉ, nhưng thực chất là chuyến đi do chính quyền tổ chức và bị giám sát chặt chẽ
Câu hỏi thường gặp
被旅游 nghĩa là gì?
被旅游 (bèilǚyóu) nghĩa là Bị đưa đi du lịch, tưởng là kỳ nghỉ, nhưng thực chất là chuyến đi do chính quyền tổ chức và bị giám sát chặt chẽ.
被旅游 đọc thế nào?
被旅游 đọc là bèilǚyóu (pinyin).
Âm Hán Việt của 被旅游 là gì?
Âm Hán Việt của 被旅游 là "bị lữ du".