被迫
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
被迫 nghĩa là bị ép buộc, bị bắt buộc.
Nghĩa của 被迫
bèipò
BỊ BÁCHĐộng từ- Bị ép buộc
- Bị bắt buộc
Câu hỏi thường gặp
被迫 nghĩa là gì?
被迫 (bèipò) nghĩa là bị ép buộc, bị bắt buộc.
被迫 đọc thế nào?
被迫 đọc là bèipò (pinyin).
Âm Hán Việt của 被迫 là gì?
Âm Hán Việt của 被迫 là "bị bách".