TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

裁军

cáijūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 裁軍

Âm Hán Việt TÀI QUÂN

裁军 nghĩa là giải trừ quân bị.

Nghĩa của 裁军

cáijūn

TÀI QUÂNĐộng từphồn thể 裁軍
  1. Giải trừ quân bị

Từ ghép có 裁军

Câu hỏi thường gặp

裁军 nghĩa là gì?

裁军 (cáijūn) nghĩa là giải trừ quân bị.

裁军 đọc thế nào?

裁军 đọc là cáijūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 裁军 là gì?

Âm Hán Việt của 裁军 là "tài quân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.