TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

裁

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
cái giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÀI
Bộ thủ: 衣 (y) · bộ số 145 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: tài

裁 nghĩa là cắt ra, cắt.

Nghĩa của 裁

cái

TÀI
  1. Cắt ra (như cắt áo)
  2. Cắt
  3. Tỉa
  4. Giảm
  5. Bớt
  6. Cắt giảm (ví dụ: nhân viên)
  7. Quyết định
  8. Phán quyết

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 裁

Đồng nghĩa

Từ ghép có 裁

Thành ngữ có 裁

  • 别出心裁 — Nảy ra điều gì đó mới mẻ (thành ngữ); thể hiện sự sáng tạo
  • 独出心裁 — Thể hiện sự sáng tạo (thành ngữ); làm điều khác biệt
  • 量体裁衣 — Cắt vải theo cơ thể
  • 相体裁衣 — May quần áo vừa với cơ thể (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động theo hoàn cảnh thực tế

Câu hỏi thường gặp

裁 nghĩa là gì?

裁 (cái) nghĩa là cắt ra, cắt.

裁 đọc thế nào?

裁 đọc là cái (pinyin).

Âm Hán Việt của 裁 là gì?

Âm Hán Việt của 裁 là "tài".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.