裁答
giọng máy của trình duyệt
裁答 nghĩa là trả lời.
Nghĩa của 裁答
cáidá
TÀI ĐÁP- Trả lời (thư)
Câu hỏi thường gặp
裁答 nghĩa là gì?
裁答 (cáidá) nghĩa là trả lời.
裁答 đọc thế nào?
裁答 đọc là cáidá (pinyin).
Âm Hán Việt của 裁答 là gì?
Âm Hán Việt của 裁答 là "tài đáp".