裁缝
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 裁縫
Lượng từ đi kèm: 名 (míng)
裁缝 nghĩa là May một món quần áo.
Nghĩa của 裁缝
cáiféng
TÀI PHÙNGĐộng từphồn thể 裁縫- May một món quần áo
- Thợ may
cáifeng
TÀI PHÙNGDanh từphồn thể 裁縫- Thợ may
- Nhà may
Từ ghép có 裁缝
Câu hỏi thường gặp
裁缝 nghĩa là gì?
裁缝 (cáiféng, cáifeng) nghĩa là May một món quần áo.
裁缝 đọc thế nào?
裁缝 đọc là cáiféng (pinyin).
Âm Hán Việt của 裁缝 là gì?
Âm Hán Việt của 裁缝 là "tài phùng".