TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

裁缝店

cáiféngdiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 裁縫店

Âm Hán Việt TÀI PHÙNG ĐIẾM
Lượng từ đi kèm: 家 (jiā), 间 (jiān)

裁缝店 nghĩa là tiệm may.

Nghĩa của 裁缝店

cáiféngdiàn

TÀI PHÙNG ĐIẾMDanh từphồn thể 裁縫店
  1. Tiệm may

Câu hỏi thường gặp

裁缝店 nghĩa là gì?

裁缝店 (cáiféngdiàn) nghĩa là tiệm may.

裁缝店 đọc thế nào?

裁缝店 đọc là cáiféngdiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 裁缝店 là gì?

Âm Hán Việt của 裁缝店 là "tài phùng điếm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.