TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

裂化

lièhuà giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LIỆT HÓA

裂化 nghĩa là Cracking (chưng cất phân đoạn dầu).

Nghĩa của 裂化

lièhuà

LIỆT HÓAĐộng từ, Danh từ
  1. Cracking (chưng cất phân đoạn dầu)

Câu hỏi thường gặp

裂化 nghĩa là gì?

裂化 (lièhuà) nghĩa là Cracking (chưng cất phân đoạn dầu).

裂化 đọc thế nào?

裂化 đọc là lièhuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 裂化 là gì?

Âm Hán Việt của 裂化 là "liệt hóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.