裂
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 衣 (y) · bộ số 145 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: liệt
裂 nghĩa là tách, nứt.
Nghĩa của 裂
liè
LIỆT- Tách
- Nứt
- Vỡ
- Toạc ra
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 裂
Đồng nghĩa
Từ ghép có 裂
Thành ngữ có 裂
- 四分五裂 — Chia năm xẻ bảy (thành ngữ); không đoàn kết (trong một tổ chức)
- 身败名裂 — Mất địa vị
- 心胆俱裂 — Sợ hết hồn vía
- 天崩地裂 — Trời sập đất nứt (thành ngữ); chấn động bởi thảm họa lớn
- 发指眦裂 — Tóc dựng lên và mắt trợn trừng (thành ngữ); cực kỳ tức giận
- 有丝分裂 — Nguyên phân
- 碎心裂胆 — Sợ chết khiếp
- 头痛欲裂 — Đau đầu như búa bổ
Câu hỏi thường gặp
裂 nghĩa là gì?
裂 (liè) nghĩa là tách, nứt.
裂 đọc thế nào?
裂 đọc là liè (pinyin).
Âm Hán Việt của 裂 là gì?
Âm Hán Việt của 裂 là "liệt".