TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

裂

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
liè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LIỆT
Bộ thủ: 衣 (y) · bộ số 145 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: liệt

裂 nghĩa là tách, nứt.

Nghĩa của 裂

liè

LIỆT
  1. Tách
  2. Nứt
  3. Vỡ
  4. Toạc ra

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 裂

Đồng nghĩa

Từ ghép có 裂

Thành ngữ có 裂

  • 四分五裂 — Chia năm xẻ bảy (thành ngữ); không đoàn kết (trong một tổ chức)
  • 身败名裂 — Mất địa vị
  • 心胆俱裂 — Sợ hết hồn vía
  • 天崩地裂 — Trời sập đất nứt (thành ngữ); chấn động bởi thảm họa lớn
  • 发指眦裂 — Tóc dựng lên và mắt trợn trừng (thành ngữ); cực kỳ tức giận
  • 有丝分裂 — Nguyên phân
  • 碎心裂胆 — Sợ chết khiếp
  • 头痛欲裂 — Đau đầu như búa bổ

Câu hỏi thường gặp

裂 nghĩa là gì?

裂 (liè) nghĩa là tách, nứt.

裂 đọc thế nào?

裂 đọc là liè (pinyin).

Âm Hán Việt của 裂 là gì?

Âm Hán Việt của 裂 là "liệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.