TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

裂变产物

lièbiànchǎnwù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 裂變產物

Âm Hán Việt LIỆT BIẾN SẢN VẬT

裂变产物 nghĩa là sản phẩm phân hạch.

Nghĩa của 裂变产物

lièbiànchǎnwù

LIỆT BIẾN SẢN VẬTphồn thể 裂變產物
  1. Sản phẩm phân hạch

Câu hỏi thường gặp

裂变产物 nghĩa là gì?

裂变产物 (lièbiànchǎnwù) nghĩa là sản phẩm phân hạch.

裂变产物 đọc thế nào?

裂变产物 đọc là lièbiànchǎnwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 裂变产物 là gì?

Âm Hán Việt của 裂变产物 là "liệt biến sản vật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.