TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

装璜

zhuānghuáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 裝璜

Âm Hán Việt TRANG HOÀNG

装璜 nghĩa là Biến thể của 装潢 (zhuānghuáng).

Nghĩa của 装璜

zhuānghuáng

TRANG HOÀNGphồn thể 裝璜
  1. Biến thể của 装潢 (zhuānghuáng)

Câu hỏi thường gặp

装璜 nghĩa là gì?

装璜 (zhuānghuáng) nghĩa là Biến thể của 装潢 (zhuānghuáng).

装璜 đọc thế nào?

装璜 đọc là zhuānghuáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 装璜 là gì?

Âm Hán Việt của 装璜 là "trang hoàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.