裙子
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 条 (tiáo)
裙子 nghĩa là váy.
Nghĩa của 裙子
qúnzi
QUẦN TỬDanh từ- Váy
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 裙子
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 裙子
- 这顶红帽子很衬她的裙子。 Chiếc mũ đỏ này rất hợp với chiếc váy của cô ấy.Tatoeba #334073
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
裙子 nghĩa là gì?
裙子 (qúnzi) nghĩa là váy.
裙子 đọc thế nào?
裙子 đọc là qúnzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 裙子 là gì?
Âm Hán Việt của 裙子 là "quần tử".