TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

裱糊

biǎohú giọng máy của trình duyệt

裱糊 nghĩa là dán giấy tường.

Nghĩa của 裱糊

biǎohú

Động từ
  1. Dán giấy tường

Câu hỏi thường gặp

裱糊 nghĩa là gì?

裱糊 (biǎohú) nghĩa là dán giấy tường.

裱糊 đọc thế nào?

裱糊 đọc là biǎohú (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.