TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

裸模

luǒmó giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHỎA MÔ

裸模 nghĩa là người mẫu khỏa thân.

Nghĩa của 裸模

luǒmó

KHỎA MÔDanh từ
  1. Người mẫu khỏa thân
  2. Viết tắt của 裸体模特 (luǒtǐmótè)

Câu hỏi thường gặp

裸模 nghĩa là gì?

裸模 (luǒmó) nghĩa là người mẫu khỏa thân.

裸模 đọc thế nào?

裸模 đọc là luǒmó (pinyin).

Âm Hán Việt của 裸模 là gì?

Âm Hán Việt của 裸模 là "khỏa mô".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.