褒呔
giọng máy của trình duyệt
褒呔 nghĩa là nơ thắt cổ.
Nghĩa của 褒呔
bāotāi
- Nơ thắt cổ (từ mượn) (tiếng Quảng Đông)
Câu hỏi thường gặp
褒呔 nghĩa là gì?
褒呔 (bāotāi) nghĩa là nơ thắt cổ.
褒呔 đọc thế nào?
褒呔 đọc là bāotāi (pinyin).
褒呔 nghĩa là nơ thắt cổ.
褒呔 (bāotāi) nghĩa là nơ thắt cổ.
褒呔 đọc là bāotāi (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.