TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

褪黑素

tuìhēisù giọng máy của trình duyệt

褪黑素 nghĩa là Melatonin.

Nghĩa của 褪黑素

tuìhēisù

Danh từ
  1. Melatonin

Câu hỏi thường gặp

褪黑素 nghĩa là gì?

褪黑素 (tuìhēisù) nghĩa là Melatonin.

褪黑素 đọc thế nào?

褪黑素 đọc là tuìhēisù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.