褪黑素
giọng máy của trình duyệt
褪黑素 nghĩa là Melatonin.
Nghĩa của 褪黑素
tuìhēisù
Danh từ- Melatonin
Câu hỏi thường gặp
褪黑素 nghĩa là gì?
褪黑素 (tuìhēisù) nghĩa là Melatonin.
褪黑素 đọc thế nào?
褪黑素 đọc là tuìhēisù (pinyin).
褪黑素 nghĩa là Melatonin.
褪黑素 (tuìhēisù) nghĩa là Melatonin.
褪黑素 đọc là tuìhēisù (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.