Cởi mở và thẳng thắn (thành ngữ); không giấu giếm gì
Ngây thơ
Chân thành
Không ích kỷ
Khoan dung
Tư tưởng rộng rãi
Câu hỏi thường gặp
襟怀坦白 nghĩa là gì?
襟怀坦白 (jīnhuáitǎnbái) nghĩa là không giấu giếm gì, ngây thơ.
襟怀坦白 đọc thế nào?
襟怀坦白 đọc là jīnhuáitǎnbái (pinyin).
Âm Hán Việt của 襟怀坦白 là gì?
Âm Hán Việt của 襟怀坦白 là "khâm hoài thản bạch".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.