TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

襟怀

jīnhuái giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 襟懷

Âm Hán Việt KHÂM HOÀI

襟怀 nghĩa là tấm lòng, tâm trí.

Nghĩa của 襟怀

jīnhuái

KHÂM HOÀIDanh từphồn thể 襟懷
  1. Tấm lòng (nơi chứa đựng cảm xúc)
  2. Tâm trí

Thành ngữ có 襟怀

  • 襟怀坦白 — Cởi mở và thẳng thắn (thành ngữ); không giấu giếm gì

Câu hỏi thường gặp

襟怀 nghĩa là gì?

襟怀 (jīnhuái) nghĩa là tấm lòng, tâm trí.

襟怀 đọc thế nào?

襟怀 đọc là jīnhuái (pinyin).

Âm Hán Việt của 襟怀 là gì?

Âm Hán Việt của 襟怀 là "khâm hoài".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.