襟怀坦白 — Cởi mở và thẳng thắn (thành ngữ); không giấu giếm gì
Câu hỏi thường gặp
襟怀 nghĩa là gì?
襟怀 (jīnhuái) nghĩa là tấm lòng, tâm trí.
襟怀 đọc thế nào?
襟怀 đọc là jīnhuái (pinyin).
Âm Hán Việt của 襟怀 là gì?
Âm Hán Việt của 襟怀 là "khâm hoài".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.