TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

西乃

Xīnǎi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂY NÃI

西乃 nghĩa là Sinai.

Nghĩa của 西乃

Xīnǎi

TÂY NÃITên riêngtên riêng
  1. Sinai

Câu hỏi thường gặp

西乃 nghĩa là gì?

西乃 (xīnǎi) nghĩa là Sinai.

西乃 đọc thế nào?

西乃 đọc là Xīnǎi (pinyin).

Âm Hán Việt của 西乃 là gì?

Âm Hán Việt của 西乃 là "tây nãi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.