TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

西

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
xī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂY

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tây” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 襾 (á) · bộ số 146 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: tây, tê, á

西 nghĩa là tây, phương tây.

Nghĩa của 西

xī

TÂY
  1. Tây; phương tây
    • 廣西Quảng Tây
  2. Chữ chi trong bảng chữ cái hy lạp , Χ ; χ

Xī

TÂYtên riêng
  1. Phương Tây
  2. Tiếng Tây Ban Nha
  3. Viết tắt của Tây Ban Nha 西班牙 (Xībānyá)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 西

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 西

Thành ngữ có 西

  • 声东击西 — Dọa đánh hướng đông, tấn công hướng tây
  • 东张西望 — Nhìn tứ phía
  • 东倒西歪 — Nghiêng ngả không vững
  • 东拉西扯 — Nói chuyện này chuyện kia (thành ngữ); nói lan man không mạch lạc
  • 喝西北风 — Nghĩa đen uống gió tây bắc (thành ngữ); đói rét
  • 夕阳西下 — Mặt trời lặn ở phía tây
  • 东奔西走 — Chạy đông chạy tây (thành ngữ); bận rộn chạy đi chạy lại
  • 日落西山 — Mặt trời lặn sau núi tây (thành ngữ); ngày sắp tàn
  • 东奔西跑 — Chạy đông chạy tây (thành ngữ); bận rộn chạy đi chạy lại
  • 东征西讨 — Chiến tranh tứ phía (thành ngữ); đánh nhau khắp bốn phương
  • 各奔东西 — Đi những con đường riêng
  • 东拼西凑 — Tập hợp từ mảnh vụn; kết hợp từ nhiều nguồn khác nhau
  • 东兔西乌 — Nghĩa đen mặt trời lặn và mặt trăng mọc
  • 东征西怨 — Chiến tranh tứ phía (thành ngữ); đánh nhau khắp bốn phương
  • 东掩西遮 — Che đậy sự thật mọi phía
  • 东讨西征 — Chinh chiến tứ phương (thành ngữ); đánh nhau từ bốn phía
  • 东鳞西爪 — Vảy rồng phía đông và móng rồng phía tây
  • 拆东补西 — Kéo đổ tường đông để sửa tường tây (thành ngữ); nghĩa bóng: biện pháp tạm thời
  • 驾鹤西去 — Cưỡi hạc về Tây Thiên

Câu ví dụ với 西

  • 不要对人家送的礼物挑三拣四,嫌东嫌西的。 Đừng có mà được voi đòi tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806205

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

西 nghĩa là gì?

西 (xī, xī) nghĩa là tây, phương tây.

西 đọc thế nào?

西 đọc là xī (pinyin).

Âm Hán Việt của 西 là gì?

Âm Hán Việt của 西 là "tây".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.