西
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tây” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
西 nghĩa là tây, phương tây.
Nghĩa của 西
xī
TÂY- Tây; phương tây
- 廣西Quảng Tây
- Chữ chi trong bảng chữ cái hy lạp , Χ ; χ
Xī
TÂYtên riêng- Phương Tây
- Tiếng Tây Ban Nha
- Viết tắt của Tây Ban Nha 西班牙 (Xībānyá)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 西
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 西
Thành ngữ có 西
- 声东击西 — Dọa đánh hướng đông, tấn công hướng tây
- 东张西望 — Nhìn tứ phía
- 东倒西歪 — Nghiêng ngả không vững
- 东拉西扯 — Nói chuyện này chuyện kia (thành ngữ); nói lan man không mạch lạc
- 喝西北风 — Nghĩa đen uống gió tây bắc (thành ngữ); đói rét
- 夕阳西下 — Mặt trời lặn ở phía tây
- 东奔西走 — Chạy đông chạy tây (thành ngữ); bận rộn chạy đi chạy lại
- 日落西山 — Mặt trời lặn sau núi tây (thành ngữ); ngày sắp tàn
- 东奔西跑 — Chạy đông chạy tây (thành ngữ); bận rộn chạy đi chạy lại
- 东征西讨 — Chiến tranh tứ phía (thành ngữ); đánh nhau khắp bốn phương
- 各奔东西 — Đi những con đường riêng
- 东拼西凑 — Tập hợp từ mảnh vụn; kết hợp từ nhiều nguồn khác nhau
- 东兔西乌 — Nghĩa đen mặt trời lặn và mặt trăng mọc
- 东征西怨 — Chiến tranh tứ phía (thành ngữ); đánh nhau khắp bốn phương
- 东掩西遮 — Che đậy sự thật mọi phía
- 东讨西征 — Chinh chiến tứ phương (thành ngữ); đánh nhau từ bốn phía
- 东鳞西爪 — Vảy rồng phía đông và móng rồng phía tây
- 拆东补西 — Kéo đổ tường đông để sửa tường tây (thành ngữ); nghĩa bóng: biện pháp tạm thời
- 驾鹤西去 — Cưỡi hạc về Tây Thiên
Câu ví dụ với 西
- 不要对人家送的礼物挑三拣四,嫌东嫌西的。 Đừng có mà được voi đòi tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806205
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
西 nghĩa là gì?
西 (xī, xī) nghĩa là tây, phương tây.
西 đọc thế nào?
西 đọc là xī (pinyin).
Âm Hán Việt của 西 là gì?
Âm Hán Việt của 西 là "tây".