TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

西伯利亚

Xībólìyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 西伯利亞

Âm Hán Việt TÂY BÁ LỢI Á

西伯利亚 nghĩa là Siberia.

Nghĩa của 西伯利亚

Xībólìyà

TÂY BÁ LỢI ÁTên riêngphồn thể 西伯利亞tên riêng
  1. Siberia

Câu hỏi thường gặp

西伯利亚 nghĩa là gì?

西伯利亚 (xībólìyà) nghĩa là Siberia.

西伯利亚 đọc thế nào?

西伯利亚 đọc là Xībólìyà (pinyin).

Âm Hán Việt của 西伯利亚 là gì?

Âm Hán Việt của 西伯利亚 là "tây bá lợi á".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.