Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tây lương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
西凉 nghĩa là Tây Lương thời Thập Lục Quốc (400-421).
Nghĩa của 西凉
Xī Liáng
TÂY LƯƠNGTên riêngphồn thể 西涼tên riêng
Tây Lương thời Thập Lục Quốc (400-421)
Câu hỏi thường gặp
西凉 nghĩa là gì?
西凉 (xī liáng) nghĩa là Tây Lương thời Thập Lục Quốc (400-421).
西凉 đọc thế nào?
西凉 đọc là Xī Liáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 西凉 là gì?
Âm Hán Việt của 西凉 là "tây lương".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.