TÂY BẮC CÔNG NGHIỆP ĐẠI HỌCphồn thể 西北工業大學tên riêng
Đại học Công nghiệp Tây Bắc
Câu hỏi thường gặp
西北工业大学 nghĩa là gì?
西北工业大学 (xīběi gōngyè dàxué) nghĩa là Đại học Công nghiệp Tây Bắc.
西北工业大学 đọc thế nào?
西北工业大学 đọc là Xīběi Gōngyè Dàxué (pinyin).
Âm Hán Việt của 西北工业大学 là gì?
Âm Hán Việt của 西北工业大学 là "tây bắc công nghiệp đại học".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.