TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

西印度

Xī Yìndù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂY ẤN ĐỘ

西印度 nghĩa là Tây Ấn.

Nghĩa của 西印度

Xī Yìndù

TÂY ẤN ĐỘtên riêng
  1. Tây Ấn (tức Caribe)

Câu hỏi thường gặp

西印度 nghĩa là gì?

西印度 (xī yìndù) nghĩa là Tây Ấn.

西印度 đọc thế nào?

西印度 đọc là Xī Yìndù (pinyin).

Âm Hán Việt của 西印度 là gì?

Âm Hán Việt của 西印度 là "tây ấn độ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.