TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

西地那非

xīdìnàfēi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂY ĐỊA NA PHI

西地那非 nghĩa là Sildenafil (thuốc trị rối loạn cương dương).

Nghĩa của 西地那非

xīdìnàfēi

TÂY ĐỊA NA PHIDanh từ
  1. từ mượn Sildenafil (thuốc trị rối loạn cương dương)

Câu hỏi thường gặp

西地那非 nghĩa là gì?

西地那非 (xīdìnàfēi) nghĩa là Sildenafil (thuốc trị rối loạn cương dương).

西地那非 đọc thế nào?

西地那非 đọc là xīdìnàfēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 西地那非 là gì?

Âm Hán Việt của 西地那非 là "tây địa na phi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.