西塞山 nghĩa là Quận Tây Tạc Sơn của thành phố Hoàng Thạch 黄石市 (Huángshíshì), Hồ Bắc.
Nghĩa của 西塞山
Xīsàishān
tên riêng
Quận Tây Tạc Sơn của thành phố Hoàng Thạch 黄石市 (Huángshíshì), Hồ Bắc
Câu hỏi thường gặp
西塞山 nghĩa là gì?
西塞山 (xīsàishān) nghĩa là Quận Tây Tạc Sơn của thành phố Hoàng Thạch 黄石市 (Huángshíshì), Hồ Bắc.
西塞山 đọc thế nào?
西塞山 đọc là Xīsàishān (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.