TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

西子

Xīzǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂY TỬ

西子 nghĩa là Tên gọi khác của Tây Thi 西施 (Xīshī).

Nghĩa của 西子

Xīzǐ

TÂY TỬTên riêngtên riêng
  1. Tên gọi khác của Tây Thi 西施 (Xīshī)

Câu hỏi thường gặp

西子 nghĩa là gì?

西子 (xīzǐ) nghĩa là Tên gọi khác của Tây Thi 西施 (Xīshī).

西子 đọc thế nào?

西子 đọc là Xīzǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 西子 là gì?

Âm Hán Việt của 西子 là "tây tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.