TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

西学

Xīxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 西學

Âm Hán Việt TÂY HỌC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tây học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

西学 nghĩa là tây học.

Nghĩa của 西学

Xīxué

TÂY HỌCDanh từphồn thể 西學tên riêng
  1. Tây học (phong trào trí thức cuối đời Thanh)
  2. Còn gọi là 洋务运动

Câu hỏi thường gặp

西学 nghĩa là gì?

西学 (xīxué) nghĩa là tây học.

西学 đọc thế nào?

西学 đọc là Xīxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 西学 là gì?

Âm Hán Việt của 西学 là "tây học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.