TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

西德尼

Xīdéní giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂY ĐỨC NI

西德尼 nghĩa là Sidney hoặc Sydney.

Nghĩa của 西德尼

Xīdéní

TÂY ĐỨC NITên riêngtên riêng
  1. Sidney hoặc Sydney (tên)

Câu hỏi thường gặp

西德尼 nghĩa là gì?

西德尼 (xīdéní) nghĩa là Sidney hoặc Sydney.

西德尼 đọc thế nào?

西德尼 đọc là Xīdéní (pinyin).

Âm Hán Việt của 西德尼 là gì?

Âm Hán Việt của 西德尼 là "tây đức ni".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.