TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

西晋

Xī Jìn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 西晉

Âm Hán Việt TÂY TẤN

西晋 nghĩa là nhà tấn tây.

Nghĩa của 西晋

Xī Jìn

TÂY TẤNTên riêngphồn thể 西晉tên riêng
  1. Nhà Tấn Tây (265-316)

Câu hỏi thường gặp

西晋 nghĩa là gì?

西晋 (xī jìn) nghĩa là nhà tấn tây.

西晋 đọc thế nào?

西晋 đọc là Xī Jìn (pinyin).

Âm Hán Việt của 西晋 là gì?

Âm Hán Việt của 西晋 là "tây tấn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.