TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

西松

Xīsōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂY TÙNG

西松 nghĩa là Xem 西松建设 (Xīsōng Jiànshè).

Nghĩa của 西松

Xīsōng

TÂY TÙNGtên riêng
  1. Xem 西松建设 (Xīsōng Jiànshè)

Câu hỏi thường gặp

西松 nghĩa là gì?

西松 (xīsōng) nghĩa là Xem 西松建设 (Xīsōng Jiànshè).

西松 đọc thế nào?

西松 đọc là Xīsōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 西松 là gì?

Âm Hán Việt của 西松 là "tây tùng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.