TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

西楼记

Xīlóu Jì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 西樓記

Âm Hán Việt TÂY LÂU KÝ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tây lâu ký” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

西楼记 nghĩa là Tiểu thuyết triều đại nhà Thanh Tây Lâu Ký của Viên Vu Lệnh 袁于令 (Yuán Yúlìng).

Nghĩa của 西楼记

Xīlóu Jì

TÂY LÂU KÝphồn thể 西樓記tên riêng
  1. Tiểu thuyết triều đại nhà Thanh Tây Lâu Ký của Viên Vu Lệnh 袁于令 (Yuán Yúlìng)
  2. Giống như 西楼梦

Câu hỏi thường gặp

西楼记 nghĩa là gì?

西楼记 (xīlóu jì) nghĩa là Tiểu thuyết triều đại nhà Thanh Tây Lâu Ký của Viên Vu Lệnh 袁于令 (Yuán Yúlìng).

西楼记 đọc thế nào?

西楼记 đọc là Xīlóu Jì (pinyin).

Âm Hán Việt của 西楼记 là gì?

Âm Hán Việt của 西楼记 là "tây lâu ký".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.