TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

西洋景

xīyángjǐng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂY DƯƠNG CẢNH

西洋景 nghĩa là Xem 西洋镜 (xīyángjìng).

Nghĩa của 西洋景

xīyángjǐng

TÂY DƯƠNG CẢNHDanh từ
  1. Xem 西洋镜 (xīyángjìng)

Câu hỏi thường gặp

西洋景 nghĩa là gì?

西洋景 (xīyángjǐng) nghĩa là Xem 西洋镜 (xīyángjìng).

西洋景 đọc thế nào?

西洋景 đọc là xīyángjǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 西洋景 là gì?

Âm Hán Việt của 西洋景 là "tây dương cảnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.