TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

西洋镜

xīyángjìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 西洋鏡

Âm Hán Việt TÂY DƯƠNG KÍNH

西洋镜 nghĩa là trò nhìn ngắm, mánh lới.

Nghĩa của 西洋镜

xīyángjìng

TÂY DƯƠNG KÍNHDanh từphồn thể 西洋鏡
  1. cũ Trò nhìn ngắm
  2. ví von Mánh lới
  3. Lừa bịp

Câu hỏi thường gặp

西洋镜 nghĩa là gì?

西洋镜 (xīyángjìng) nghĩa là trò nhìn ngắm, mánh lới.

西洋镜 đọc thế nào?

西洋镜 đọc là xīyángjìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 西洋镜 là gì?

Âm Hán Việt của 西洋镜 là "tây dương kính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.