西洋棋
giọng máy của trình duyệt
西洋棋 nghĩa là cờ vua.
Nghĩa của 西洋棋
xīyángqí
TÂY DƯƠNG KỲDanh từ- Cờ vua
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 西洋棋
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
西洋棋 nghĩa là gì?
西洋棋 (xīyángqí) nghĩa là cờ vua.
西洋棋 đọc thế nào?
西洋棋 đọc là xīyángqí (pinyin).
Âm Hán Việt của 西洋棋 là gì?
Âm Hán Việt của 西洋棋 là "tây dương kỳ".