TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

西西弗斯

Xīxīfúsī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂY TÂY PHẤT TƯ

西西弗斯 nghĩa là Sisyphus.

Nghĩa của 西西弗斯

Xīxīfúsī

TÂY TÂY PHẤT TƯTên riêngtên riêng
  1. Sisyphus

Câu hỏi thường gặp

西西弗斯 nghĩa là gì?

西西弗斯 (xīxīfúsī) nghĩa là Sisyphus.

西西弗斯 đọc thế nào?

西西弗斯 đọc là Xīxīfúsī (pinyin).

Âm Hán Việt của 西西弗斯 là gì?

Âm Hán Việt của 西西弗斯 là "tây tây phất tư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.