TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

西辽

Xī Liáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 西遼

Âm Hán Việt TÂY LIÊU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tây liêu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

西辽 nghĩa là Tây Liêu, vương quốc Khiết Đan ở Trung Á 1132-1218.

Nghĩa của 西辽

Xī Liáo

TÂY LIÊUTên riêngphồn thể 西遼tên riêng
  1. Tây Liêu, vương quốc Khiết Đan ở Trung Á 1132-1218

Câu hỏi thường gặp

西辽 nghĩa là gì?

西辽 (xī liáo) nghĩa là Tây Liêu, vương quốc Khiết Đan ở Trung Á 1132-1218.

西辽 đọc thế nào?

西辽 đọc là Xī Liáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 西辽 là gì?

Âm Hán Việt của 西辽 là "tây liêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.