西魏
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tây ngụy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
西魏 nghĩa là Tây Ngụy của các triều đại Bắc triều (535-557), hình thành từ sự tan rã của Bắc Ngụy 北魏.
Nghĩa của 西魏
Xī Wèi
TÂY NGỤYTên riêngtên riêng- Tây Ngụy của các triều đại Bắc triều (535-557), hình thành từ sự tan rã của Bắc Ngụy 北魏
Câu hỏi thường gặp
西魏 nghĩa là gì?
西魏 (xī wèi) nghĩa là Tây Ngụy của các triều đại Bắc triều (535-557), hình thành từ sự tan rã của Bắc Ngụy 北魏.
西魏 đọc thế nào?
西魏 đọc là Xī Wèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 西魏 là gì?
Âm Hán Việt của 西魏 là "tây ngụy".