TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

西魏

Xī Wèi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂY NGỤY

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tây ngụy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

西魏 nghĩa là Tây Ngụy của các triều đại Bắc triều (535-557), hình thành từ sự tan rã của Bắc Ngụy 北魏.

Nghĩa của 西魏

Xī Wèi

TÂY NGỤYTên riêngtên riêng
  1. Tây Ngụy của các triều đại Bắc triều (535-557), hình thành từ sự tan rã của Bắc Ngụy 北魏

Câu hỏi thường gặp

西魏 nghĩa là gì?

西魏 (xī wèi) nghĩa là Tây Ngụy của các triều đại Bắc triều (535-557), hình thành từ sự tan rã của Bắc Ngụy 北魏.

西魏 đọc thế nào?

西魏 đọc là Xī Wèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 西魏 là gì?

Âm Hán Việt của 西魏 là "tây ngụy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.