要素
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “yếu tố” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
要素 nghĩa là yếu tố thiết yếu, thành phần chủ chốt.
Nghĩa của 要素
yàosù
YẾU TỐDanh từ- Yếu tố thiết yếu
- Thành phần chủ chốt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 要素
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
要素 nghĩa là gì?
要素 (yàosù) nghĩa là yếu tố thiết yếu, thành phần chủ chốt.
要素 đọc thế nào?
要素 đọc là yàosù (pinyin).
Âm Hán Việt của 要素 là gì?
Âm Hán Việt của 要素 là "yếu tố".