因素
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân tố” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
因素 nghĩa là yếu tố, nhân tố.
Nghĩa của 因素
yīnsù
NHÂN TỐDanh từ- Yếu tố
- Nhân tố
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 因素
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 因素
- 高达百分之九十的快乐来自看法、生活控制、关系等因素。 Khoảng 90% hạnh phúc đến từ các yếu tố như quan điểm, kiểm soát cuộc sống và các mối quan hệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #743096
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
因素 nghĩa là gì?
因素 (yīnsù) nghĩa là yếu tố, nhân tố.
因素 đọc thế nào?
因素 đọc là yīnsù (pinyin).
Âm Hán Việt của 因素 là gì?
Âm Hán Việt của 因素 là "nhân tố".