TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

因素

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yīnsù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN TỐ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân tố” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

因素 nghĩa là yếu tố, nhân tố.

Nghĩa của 因素

yīnsù

NHÂN TỐDanh từ
  1. Yếu tố
  2. Nhân tố

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 因素

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 因素

  • 高达百分之九十的快乐来自看法、生活控制、关系等因素。 Khoảng 90% hạnh phúc đến từ các yếu tố như quan điểm, kiểm soát cuộc sống và các mối quan hệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #743096

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

因素 nghĩa là gì?

因素 (yīnsù) nghĩa là yếu tố, nhân tố.

因素 đọc thế nào?

因素 đọc là yīnsù (pinyin).

Âm Hán Việt của 因素 là gì?

Âm Hán Việt của 因素 là "nhân tố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.