覃第
giọng máy của trình duyệt
覃第 nghĩa là nhà rộng rãi, nhà bạn.
Nghĩa của 覃第
tándì
- Nhà rộng rãi
- Nhà bạn
Câu hỏi thường gặp
覃第 nghĩa là gì?
覃第 (tándì) nghĩa là nhà rộng rãi, nhà bạn.
覃第 đọc thế nào?
覃第 đọc là tándì (pinyin).
覃第 nghĩa là nhà rộng rãi, nhà bạn.
覃第 (tándì) nghĩa là nhà rộng rãi, nhà bạn.
覃第 đọc là tándì (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.