TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

覆

fù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÚC
Bộ thủ: 襾 (á) · bộ số 146 Số nét: 18 Mọi âm Hán Việt của chữ: phúc, phú, phục, phức

覆 nghĩa là che phủ, tràn ra.

Nghĩa của 覆

fù

PHÚC
  1. Che phủ
  2. Tràn ra
  3. Lật úp
  4. Lật thuyền

Từ ghép có 覆

Thành ngữ có 覆

  • 全军覆没 — Quân đội bị tiêu diệt hoàn toàn (thành ngữ); bóng gió: thất bại hoàn toàn
  • 翻来覆去 — Trằn trọc (khó ngủ)
  • 天翻地覆 — Trời đất đảo lộn (thành ngữ); nghĩa bóng: hoàn toàn rối ren
  • 翻天覆地 — Trời đất đảo lộn (thành ngữ); nghĩa là hoàn toàn rối loạn
  • 重蹈覆辙 — Đi theo vết xe lật
  • 翻云覆雨 — Tạo mây bằng một tay và mưa bằng tay kia (thành ngữ); bóng gió thay đổi lập trường
  • 覆水难收 — Nước đổ khó thu hồi
  • 载舟覆舟 — Chở thuyền hay lật thuyền (thành ngữ); bóng gió: Dân có thể ủng hộ một chế độ hoặc lật đổ nó.

Câu hỏi thường gặp

覆 nghĩa là gì?

覆 (fù) nghĩa là che phủ, tràn ra.

覆 đọc thế nào?

覆 đọc là fù (pinyin).

Âm Hán Việt của 覆 là gì?

Âm Hán Việt của 覆 là "phúc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.