覆
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 襾 (á) · bộ số 146 Số nét: 18 Mọi âm Hán Việt của chữ: phúc, phú, phục, phức
覆 nghĩa là che phủ, tràn ra.
Nghĩa của 覆
fù
PHÚC- Che phủ
- Tràn ra
- Lật úp
- Lật thuyền
Từ ghép có 覆
Thành ngữ có 覆
- 全军覆没 — Quân đội bị tiêu diệt hoàn toàn (thành ngữ); bóng gió: thất bại hoàn toàn
- 翻来覆去 — Trằn trọc (khó ngủ)
- 天翻地覆 — Trời đất đảo lộn (thành ngữ); nghĩa bóng: hoàn toàn rối ren
- 翻天覆地 — Trời đất đảo lộn (thành ngữ); nghĩa là hoàn toàn rối loạn
- 重蹈覆辙 — Đi theo vết xe lật
- 翻云覆雨 — Tạo mây bằng một tay và mưa bằng tay kia (thành ngữ); bóng gió thay đổi lập trường
- 覆水难收 — Nước đổ khó thu hồi
- 载舟覆舟 — Chở thuyền hay lật thuyền (thành ngữ); bóng gió: Dân có thể ủng hộ một chế độ hoặc lật đổ nó.
Câu hỏi thường gặp
覆 nghĩa là gì?
覆 (fù) nghĩa là che phủ, tràn ra.
覆 đọc thế nào?
覆 đọc là fù (pinyin).
Âm Hán Việt của 覆 là gì?
Âm Hán Việt của 覆 là "phúc".