TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

覅

fiào giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 襾 (á) · bộ số 146 Số nét: 13

覅 nghĩa là không được, xin đừng.

Nghĩa của 覅

fiào

  1. Không được
  2. Xin đừng
  3. Viết tắt của 勿要

Câu hỏi thường gặp

覅 nghĩa là gì?

覅 (fiào) nghĩa là không được, xin đừng.

覅 đọc thế nào?

覅 đọc là fiào (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.