TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

覆盖面

fùgàimiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 覆蓋面

Âm Hán Việt PHÚC CÁI DIỆN

覆盖面 nghĩa là phạm vi che phủ.

Nghĩa của 覆盖面

fùgàimiàn

PHÚC CÁI DIỆNphồn thể 覆蓋面
  1. Phạm vi che phủ

Câu hỏi thường gặp

覆盖面 nghĩa là gì?

覆盖面 (fùgàimiàn) nghĩa là phạm vi che phủ.

覆盖面 đọc thế nào?

覆盖面 đọc là fùgàimiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 覆盖面 là gì?

Âm Hán Việt của 覆盖面 là "phúc cái diện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.