TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

见怪

jiànguài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 見怪

Âm Hán Việt KIẾN QUÁI

见怪 nghĩa là để tâm, phật ý.

Nghĩa của 见怪

jiànguài

KIẾN QUÁIĐộng từphồn thể 見怪
  1. Để tâm
  2. Phật ý

Thành ngữ có 见怪

  • 见怪不怪 — Thấy việc gì quá quen nên không còn thấy lạ; đã quen với điều gì đó

Câu hỏi thường gặp

见怪 nghĩa là gì?

见怪 (jiànguài) nghĩa là để tâm, phật ý.

见怪 đọc thế nào?

见怪 đọc là jiànguài (pinyin).

Âm Hán Việt của 见怪 là gì?

Âm Hán Việt của 见怪 là "kiến quái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.