TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

见证

jiànzhèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 見證

Âm Hán Việt KIẾN CHỨNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kiến chứng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

见证 nghĩa là chứng kiến, chứng cứ.

Nghĩa của 见证

jiànzhèng

KIẾN CHỨNGĐộng từ, Danh từphồn thể 見證
  1. Chứng kiến
  2. Chứng cứ
  3. Bằng chứng

Từ ghép có 见证

Câu hỏi thường gặp

见证 nghĩa là gì?

见证 (jiànzhèng) nghĩa là chứng kiến, chứng cứ.

见证 đọc thế nào?

见证 đọc là jiànzhèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 见证 là gì?

Âm Hán Việt của 见证 là "kiến chứng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.