TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

见解

jiànjiě giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 見解

Âm Hán Việt KIẾN GIẢI

见解 nghĩa là ý kiến, quan điểm.

Nghĩa của 见解

jiànjiě

KIẾN GIẢIDanh từphồn thể 見解
  1. Ý kiến
  2. Quan điểm
  3. Hiểu biết

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 见解

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

见解 nghĩa là gì?

见解 (jiànjiě) nghĩa là ý kiến, quan điểm.

见解 đọc thế nào?

见解 đọc là jiànjiě (pinyin).

Âm Hán Việt của 见解 là gì?

Âm Hán Việt của 见解 là "kiến giải".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.