TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

观想

guānxiǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 觀想

Âm Hán Việt QUÁN TƯỞNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quán tưởng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

观想 nghĩa là quán tưởng.

Nghĩa của 观想

guānxiǎng

QUÁN TƯỞNGphồn thể 觀想
  1. Quán tưởng (thực hành Phật giáo)

Câu hỏi thường gặp

观想 nghĩa là gì?

观想 (guānxiǎng) nghĩa là quán tưởng.

观想 đọc thế nào?

观想 đọc là guānxiǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 观想 là gì?

Âm Hán Việt của 观想 là "quán tưởng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.