TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

观衅伺隙

guānxìnsìxì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 觀釁伺隙

观衅伺隙 nghĩa là tìm lỗ hổng, quan sát khe hở.

Nghĩa của 观衅伺隙

guānxìnsìxì

phồn thể 觀釁伺隙
  1. nghĩa đen, thành ngữ Tìm lỗ hổng, quan sát khe hở
  2. nghĩa bóng Tìm điểm yếu của đối thủ
  3. Tìm gót chân Achilles

Câu hỏi thường gặp

观衅伺隙 nghĩa là gì?

观衅伺隙 (guānxìnsìxì) nghĩa là tìm lỗ hổng, quan sát khe hở.

观衅伺隙 đọc thế nào?

观衅伺隙 đọc là guānxìnsìxì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.