规律
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 規律
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quy luật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 条 (tiáo), 个 (gè)
规律 nghĩa là Quy luật (ví dụ: khoa học).
Nghĩa của 规律
guīlǜ
QUY LUẬTphồn thể 規律- Quy luật (ví dụ: khoa học)
- Luật hành vi
- Mẫu hình đều đặn
- Nhịp điệu
- Kỷ luật
Từ ghép có 规律
Câu hỏi thường gặp
规律 nghĩa là gì?
规律 (guīlǜ) nghĩa là Quy luật (ví dụ: khoa học).
规律 đọc thế nào?
规律 đọc là guīlǜ (pinyin).
Âm Hán Việt của 规律 là gì?
Âm Hán Việt của 规律 là "quy luật".