TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

规律

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
guīlǜ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 規律

Âm Hán Việt QUY LUẬT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quy luật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 条 (tiáo), 个 (gè)

规律 nghĩa là Quy luật (ví dụ: khoa học).

Nghĩa của 规律

guīlǜ

QUY LUẬTphồn thể 規律
  1. Quy luật (ví dụ: khoa học)
  2. Luật hành vi
  3. Mẫu hình đều đặn
  4. Nhịp điệu
  5. Kỷ luật

Từ ghép có 规律

Câu hỏi thường gặp

规律 nghĩa là gì?

规律 (guīlǜ) nghĩa là Quy luật (ví dụ: khoa học).

规律 đọc thế nào?

规律 đọc là guīlǜ (pinyin).

Âm Hán Việt của 规律 là gì?

Âm Hán Việt của 规律 là "quy luật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.